MÔ TẢ
YD 313 là dây hàn lõi bột hợp kim chống mài mòn có tổ chức tế vi là Martensite do hãng Wodon sản xuất. Đây là loại vật liệu cân bằng tuyệt vời giữa độ cứng, độ bền va đập và khả năng chống ăn mòn.
- Khả năng chống mài mòn ma sát (Metal-to-Metal Wear): Đây là đặc tính mạnh nhất. Nó chịu được sự mài mòn do hai bề mặt kim loại trượt hoặc lăn lên nhau rất tốt.
- Độ cứng trung bình cao: Độ cứng sau khi hàn thường dao động từ 45 - 55 HRC (tùy thuộc vào hàm lượng Carbon và quy trình nhiệt luyện/làm nguội).
- Khả năng chịu nhiệt và mỏi nhiệt (Thermal Fatigue): Hàm lượng Crom 13% giúp lớp hàn chịu được sự thay đổi nhiệt độ đột ngột (sốc nhiệt) mà không bị nứt chân chim quá nhanh, rất phù hợp cho các chi tiết làm việc ở nhiệt độ cao (lên đến khoảng 450°C - 500°C).
- Khả năng chống ăn mòn (Corrosion Resistance): Nhờ hàm lương Cr cao, lớp hàn có khả năng chống oxy hóa và ăn mòn tốt hơn nhiều so với thép carbon thường, mặc dù không bằng thép không gỉ Austenit (như inox 304).
- Khả năng gia công cơ khí (Machinability): Một ưu điểm lớn so với các loại dây hàn "gang crôm cao" (High Chrome Cast Iron) là có thể gia công cắt gọt được bằng dao hợp kim cứng. Điều này cho phép phục hồi chi tiết về đúng kích thước dung sai ban đầu.
ỨNG DỤNG
Nhờ khả năng chịu nhiệt và ma sát kim loại, dây hàn này được ứng dụng rộng rãi, đặc biệt trong ngành luyện thép:
- Trục cán thép (Continuous Casting Rolls): Đây là ứng dụng điển hình nhất. Dây hàn này dùng để đắp phủ bề mặt các trục con lăn trong dây chuyền đúc liên tục, nơi chịu nhiệt độ cao, nước làm mát và ma sát với phôi thép nóng.
- Bánh xe cầu trục và con lăn đỡ (Crane Wheels & Idlers): Dùng để phục hồi bề mặt làm việc chịu tải trọng lớn và ma sát lăn.
- Pít-tông thủy lực và trục máy: Phục hồi các trục bị mòn do ma sát với phớt hoặc bạc đạn.
- Bề mặt làm kín của van (Valve Seats): Dùng cho các loại van công nghiệp chịu nhiệt và áp suất cao (hơi nước nóng, dầu khí).
- Cánh tuabin thủy điện: Sửa chữa các vết xâm thực hoặc mài mòn do dòng chảy (dạng 410NiMo thường được dùng nhiều hơn, nhưng loại này vẫn có thể áp dụng).
TỶ LỆ HỢP KIM (%)
C: ~ 0,39; Cr: ~ 15,79; Mn: ~ 1,5; Si: ~ 0,3; Fe: Còn lại
ĐỘ CỨNG (HRc): ~ 52