MÔ TẢ
SKD61 là loại thép công cụ làm việc nóng nổi tiếng, được thiết kế để chịu được nhiệt độ cao và sốc nhiệt. Que hàn SKD61 chuyên dùng để sửa chữa và phục hồi các khuôn mẫu làm việc trong môi trường nhiệt độ khắc nghiệt.
Que hàn TD650 (SKD61) có thành phần hợp kim cao (chứa Crom, Molybdenum, Vanadium), giúp mối hàn đạt được các đặc tính sau:
Khả Năng Chịu Nhiệt Cao: Đây là đặc tính quan trọng nhất. Mối hàn duy trì được độ bền và độ cứng ngay cả khi hoạt động liên tục ở nhiệt độ cao (lên đến khoảng $600^\circ \text{C}$).
Chống Nứt Nhiệt (Thermal Fatigue Resistance): Khả năng chống lại hiện tượng nứt rạn do chu kỳ nung nóng và làm nguội lặp đi lặp lại. Điều này cực kỳ quan trọng đối với khuôn đúc áp lực nóng.
Độ Dẻo Dai (Toughness): Mặc dù có độ cứng cao, mối hàn vẫn giữ được độ dẻo dai tốt, giúp chống lại sự va đập và áp lực lớn mà không bị nứt vỡ.
Độ Cứng Sau Hàn: Tùy thuộc vào quy trình hàn và xử lý nhiệt sau đó, độ cứng mối hàn thường dao động từ 40 - 58 HRc (Thép nền SKD61 thường được nhiệt luyện để đạt 44-52 HRc khi sử dụng).
Cần Xử Lý Nhiệt Cẩn Thận: Do là thép hợp kim cao, que hàn SKD61 yêu cầu phải được nung nóng trước (pre-heat) ở nhiệt độ nhất định (thường là 150oC trở lên) để giảm thiểu ứng suất dư và nguy cơ nứt nhiệt.
ỨNG DỤNG:
Que hàn TD650 (SKD61) là vật liệu không thể thiếu để sửa chữa và bảo trì các dụng cụ, khuôn mẫu làm việc nóng:
1.Sửa Chữa Khuôn Đúc Áp Lực (Die Casting Molds):
- Ứng dụng hàng đầu để hàn sửa các khuôn đúc Hợp kim Nhôm, Kẽm và Magie – các khuôn chịu sốc nhiệt và ăn mòn kim loại lỏng liên tục.
2. Khuôn Đùn/Ép Đùn (Extrusion Dies):
- Hàn đắp và phục hồi đầu đùn, khuôn đùn kim loại (như nhôm) và khuôn đùn nhựa chịu nhiệt.
3. Khuôn Rèn Dập Nóng (Hot Forging Dies):
- Sửa chữa các khuôn dùng để rèn, dập phôi kim loại ở nhiệt độ cao.
3. Dụng Cụ Cắt Nóng (Hot Work Cutting Tools):
- Hàn phục hồi các chi tiết như dao cắt nóng hoặc các chi tiết máy chịu nhiệt và mài mòn cao (ví dụ: van, trục, con lăn trong môi trường nhiệt độ).
THÀNH PHẦN HỢP KIM (%)
C: ~ 0,35; Si: ~ 1,0; Mn: ~ 0,4; Cr: ~ 5,2; Mo: ~ 1,4;
W: ~ 1,3: V: ~ 0,4; Cu: ~ 0,25
ĐỘ CỨNG (HRc): 57 – 60